dike
/ˈdaɪk/danh từ
- Đê, con đê (đi qua chỗ lội).
- Rãnh, hào, mương, sông đào.
- Chướng ngại, sự ngăn cản, sự cản trở.
- , (địa lý, địa chất) đaicơ thể tường.
động từ
- Đắp đê, bảo vệ bằng đê.
- Đào hào quanh, đào rãnh quanh (cho thoát nước).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish