bisected
/ˈbaɪˌsɛkt/Tính từ
- Chia thành hai phần bằng nhau.Divided into two equal pieces.One half of the bisected line is the same as the other.Một nửa của đường chia đôi giống như nửa kia.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bisectsimple past and past participle of bisect
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bisected” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish