dingle

/ˈdiŋ-gəl/
danh từ
  • Thung lũng nhỏ và sâu (thường có nhiều cây).
Danh từ
  1. Một thung lũng nhỏ, hẹp hoặc khép kín, thường có nhiều cây cối rậm rạp.
    A small, narrow or enclosed, usually wooded valley.
Tính từ
  1. (Nam Cực, tiếng lóng) Thời tiết tốt.
    (Antarctica, slang) Having good weather.
🎬 Nghe “dingle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish