dining

/ˈdaɪn/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dine.
Danh từ
  1. Eating dinner as a social function.
  2. Entertaining someone to dinner.
Động từ
  1. present participle and gerund of dine
🎬 Nghe “dining” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish