dingy

/ˈdɪnʤi/
tính từ
  • Tối màu, xỉn, xám xịt.
  • Bẩn thỉu, dơ dáy, cáu bẩn.
Tính từ
  1. Tối tăm, buồn tẻ.
    Dark, dull.
    Từ đồng nghĩa:drabgloomydrearydismalbland
  2. Tồi tàn, bẩn thỉu, không được chăm sóc.
    Shabby, squalid, uncared-for.
    Từ đồng nghĩa:grimydirty
  3. (thông tục, hiếm) Giống hoặc đặc trưng của tiếng ding.
    (informal, rare) Resembling or characteristic of a ding.
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của xuồng ba lá.
    Alternative form of dinghy.
Động từ
  1. Hình thức thay thế của xuồng ba lá.
    Alternative form of dinghy.
🎬 Nghe “dingy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish