dingy
/ˈdɪnʤi/tính từ
- Tối màu, xỉn, xám xịt.
- Bẩn thỉu, dơ dáy, cáu bẩn.
Tính từ
- Tối tăm, buồn tẻ.Dark, dull.
- Tồi tàn, bẩn thỉu, không được chăm sóc.Shabby, squalid, uncared-for.
- (thông tục, hiếm) Giống hoặc đặc trưng của tiếng ding.(informal, rare) Resembling or characteristic of a ding.
Danh từ
- Hình thức thay thế của xuồng ba lá.Alternative form of dinghy.
Động từ
- Hình thức thay thế của xuồng ba lá.Alternative form of dinghy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dingy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish