discernable

/di-ˈsər-nə-bəl/
Tính từ
  1. Cách viết khác của rõ ràng.
    Alternative spelling of discernible.
🎬 Nghe “discernable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish