disrecommend

/ˌdɪsrɛkəˈmɛnd/
Động từ
  1. (ngoại động) Đề nghị điều ngược lại hoặc phủ định của; để khuyên chống lại.
    (transitive) To recommend the opposite or negation of; to advise against.
    Near-synonyms: deprecate, discourage, pooh-pooh, discommend (rare)
    Từ gần đồng nghĩa: phản đối, làm nản lòng, pooh-pooh, chê bai (hiếm)
🎬 Nghe “disrecommend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish