suspension
/səˈspɛnʃən/danh từ
- Sự treo.
- Sự đình chỉ, sự ngưng lại; sự đình chỉ công tác; sự đình bản (một tờ báo... ).
- Thể vẩn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “suspension” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish