discordancy

/di-ˈskȯr-dᵊn-sē/
Danh từ
  1. sự bất hòa
    discordance
🎬 Nghe “discordancy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish