discretionary
/dɪˈskrɛʃəˌneri/danh từ
- Xa xỉ phẩm.
tính từ
- Được tự do làm theo ý mình, tuỳ ý mình.
Tính từ
- Có sẵn theo ý của một người; có thể được sử dụng theo ý muốn; được để lại hoặc điều chỉnh theo quyết định hoặc phán đoán của chính mình.Available at one's discretion; able to be used as one chooses; left to or regulated by one's own discretion or judgment.discretionary incomethu nhập tùy ý
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “discretionary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish