discretion

/dɪˈskrɛʃən/
danh từ
  • Sự tự do làm theo ý mình.
  • Sự thận trọng.
  • Sự suy xét khôn ngoan.
Danh từ
  1. Chất lượng của sự kín đáo.
    The quality of being discreet.
    Bob showed great discretion despite his knowledge of the affair.
    Bob tỏ ra rất thận trọng mặc dù anh ấy đã biết về vụ việc.
  2. Khả năng đưa ra những lựa chọn hoặc quyết định khôn ngoan.
    The ability to make wise choices or decisions.
  3. Quyền tự do đưa ra những đánh giá của riêng mình.
    The freedom to make one's own judgements.
    I leave that to your discretion.
    Tôi để điều đó theo quyết định của bạn.
🎬 Nghe “discretion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish