discriminatory

/dɪˈskrɪmənəˌtori/
tính từ
  • Phân biệt, biết phân biệt, có óc phán đoán, biết suy xét, sáng suốt.
Tính từ
  1. Thuộc hoặc liên quan đến sự phân biệt đối xử (theo mọi nghĩa).
    Of or pertaining to discrimination (in all senses).
    Từ đồng nghĩa:discriminational
  2. Thể hiện thành kiến hoặc thiên vị.
    Showing prejudice or bias.
    discriminatory attitude
    thái độ phân biệt đối xử
    Từ đồng nghĩa:discriminational
🎬 Nghe “discriminatory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish