dishoom

Danh từ
  1. (Ấn Độ) từ tượng thanh thể hiện âm thanh của cú đấm hoặc cú đánh.
    (India) onomatopoeic representation of the sound of a punch or blow.
🎬 Nghe “dishoom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish