disingenuous
/ˌdɪsɪnˈʤɛnjəwəs/tính từ
- Không thành thật, không thật thà, không trung thực, quay quắc, gian xảo.
Tính từ
- Không danh dự; không đáng được tôn vinh.Not honourable; unworthy of honour.
- Không khéo léo; không thẳng thắn và cởi mở.Not ingenuous; not frank or open.Từ đồng nghĩa:uncandid
- Giả vờ ngây thơ để đưa ra quan điểm hoặc để lừa dối.Assuming a pose of naïveté to make a point or for deception.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disingenuous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish