disjoint
/(ˌ)dis-ˈjȯint/động từ
- Tháo rời ra.
- Tháo rời khớp nối ra; làm trật khớp.
Tính từ
- Không trơn tru hoặc liên tục; rời rạc.Not smooth or continuous; disjointed.
- (lý thuyết tập hợp, không so sánh được) Gồm hai tập hợp trở lên, không có thành viên chung; có giao điểm bằng tập rỗng.(set theory, not comparable) Of two or more sets, having no members in common; having an intersection equal to the empty set.
Động từ
- Để làm rời rạc; để loại bỏ một kết nối, liên kết hoặc giao lộ.To render disjoint; to remove a connection, linkage, or intersection.Near-synonyms: unjoin; disassemble, take apartTừ gần đồng nghĩa: hủy tham gia; tháo rời, tháo rời
- Phá vỡ trật tự và quan hệ tự nhiên của; làm cho không mạch lạc.To break the natural order and relations of; to make incoherent.a disjointed speechmột bài phát biểu rời rạc
- (Từ cũ) Rụng thành từng mảnh.(obsolete) To fall into pieces.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disjoint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish