disjoint

/(ˌ)dis-ˈjȯint/
động từ
  • Tháo rời ra.
  • Tháo rời khớp nối ra; làm trật khớp.
Tính từ
  1. Không trơn tru hoặc liên tục; rời rạc.
    Not smooth or continuous; disjointed.
  2. (lý thuyết tập hợp, không so sánh được) Gồm hai tập hợp trở lên, không có thành viên chung; có giao điểm bằng tập rỗng.
    (set theory, not comparable) Of two or more sets, having no members in common; having an intersection equal to the empty set.
Động từ
  1. Để làm rời rạc; để loại bỏ một kết nối, liên kết hoặc giao lộ.
    To render disjoint; to remove a connection, linkage, or intersection.
    Near-synonyms: unjoin; disassemble, take apart
    Từ gần đồng nghĩa: hủy tham gia; tháo rời, tháo rời
  2. Phá vỡ trật tự và quan hệ tự nhiên của; làm cho không mạch lạc.
    To break the natural order and relations of; to make incoherent.
    a disjointed speech
    một bài phát biểu rời rạc
  3. (Từ cũ) Rụng thành từng mảnh.
    (obsolete) To fall into pieces.
🎬 Nghe “disjoint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish