dislike
/dɪsˈlaɪk/danh từ
- Sự không ưa, sự không thích, sự ghét.
động từ
- Không ưa, không thích, ghét.
Danh từ
- Một thái độ hoặc một cảm giác chán ghét hoặc ác cảm.An attitude or a feeling of distaste or aversion.
- (thường ở số nhiều) Cái gì đó mà một người không thích (có hoặc cảm thấy ác cảm).(usually in the plural) Something that a person dislikes (has or feels aversion to).Tell me your likes and dislikes.Hãy cho tôi biết những điều bạn thích và không thích.
- (Internet) Một cuộc bỏ phiếu cá nhân thể hiện sự không đồng tình hoặc thiếu ủng hộ đối với nội dung nào đó được đăng trên Internet.(Internet) An individual vote showing disapproval of, or lack of support for, something posted on the Internet.
Động từ
- (từ cũ, ngoại động) Làm khó chịu; để xúc phạm. Chỉ ở ngôi thứ ba.(obsolete, transitive) To displease; to offend. In third-person only.
- (ngoại động) Có cảm giác ác cảm hoặc ác cảm đối với; không thích.(transitive) To have a feeling of aversion or antipathy towards; not to like.
- (Internet) Để lại một cuộc bỏ phiếu thể hiện sự không đồng tình hoặc thiếu sự ủng hộ đối với một nội dung nào đó được đăng trên Internet.(Internet) To leave a vote to show disapproval of, or lack of support for, something posted on the Internet.Rebecca Black's "Friday" video has gained notoriety for being one of the most disliked videos in YouTube history.Video "Thứ Sáu" của Rebecca Black đã nổi tiếng là một trong những video không thích nhất trong lịch sử YouTube.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dislike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish