displeased

/dɪsˈpliːz/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của displease
tính từ
  • Bực mình, khó chịu.
Tính từ
  1. Không hài lòng hoặc hạnh phúc với điều gì đó.
    Not pleased or happy with something.
    a displeased customer
    một khách hàng không hài lòng
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự không hài lòng
    simple past and past participle of displease
🎬 Nghe “displeased” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish