outplace

/ˈheɚ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "outplace". Phiên âm /ˈheɚ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "outplace" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “outplace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish