display
/dɪˈspleɪ/danh từ
- Một buổi trình diễn.
- Trong khoa học máy tính. Một thiết bị giúp hiển thị hình ảnh hay văn bản.
động từ
- Hiển thị
Danh từ
- Một buổi biểu diễn hoặc cảnh tượng.A show or spectacle.The trapeze artist put on an amazing acrobatic display.Nghệ sĩ đu dây đã có màn nhào lộn ngoạn mục.
- Một tác phẩm được trình bày trực quan.A piece of work to be presented visually.Pupils are expected to produce a wall display about a country of their choice.Học sinh phải vẽ một bức tranh treo tường về một quốc gia mà các em lựa chọn.
- Một thiết bị, đồ nội thất hoặc bao bì số lượng lớn định hướng tiếp thị để trình bày trực quan nhằm xúc tiến bán hàng.A device, furniture or marketing-oriented bulk packaging for visual presentation for sales promotion.Từ đồng nghĩa:cardboard display
- (Máy tính) Màn hình điện tử hiển thị đồ họa hoặc văn bản.(computing) An electronic screen that shows graphics or text.
Động từ
- (thông tục) Hiển thị rõ ràng; để triển lãm; để chứng minh; để biểu hiện.(transitive) To show conspicuously; to exhibit; to demonstrate; to manifest.
- (nội động) Để bày tỏ; đóng vai trò là người thực hiện một chương trình hoặc trình diễn.(intransitive) To make a display; to act as one making a show or demonstration.
- (quân sự) Mở rộng mặt trước của (cột), dàn hàng, triển khai.(military) To extend the front of (a column), bringing it into line, deploy.
- (in ấn, ghi ngày tháng) Làm cho dễ thấy bằng cách sử dụng loại chữ lớn hoặc nổi bật.(printing, dated) To make conspicuous by using large or prominent type.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “display” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish