display

/dɪˈspleɪ/
danh từ
  • Một buổi trình diễn.
  • Trong khoa học máy tính. Một thiết bị giúp hiển thị hình ảnh hay văn bản.
động từ
  • Hiển thị
Danh từ
  1. Một buổi biểu diễn hoặc cảnh tượng.
    A show or spectacle.
    The trapeze artist put on an amazing acrobatic display.
    Nghệ sĩ đu dây đã có màn nhào lộn ngoạn mục.
  2. Một tác phẩm được trình bày trực quan.
    A piece of work to be presented visually.
    Pupils are expected to produce a wall display about a country of their choice.
    Học sinh phải vẽ một bức tranh treo tường về một quốc gia mà các em lựa chọn.
  3. Một thiết bị, đồ nội thất hoặc bao bì số lượng lớn định hướng tiếp thị để trình bày trực quan nhằm xúc tiến bán hàng.
    A device, furniture or marketing-oriented bulk packaging for visual presentation for sales promotion.
    Từ đồng nghĩa:cardboard display
  4. (Máy tính) Màn hình điện tử hiển thị đồ họa hoặc văn bản.
    (computing) An electronic screen that shows graphics or text.
Động từ
  1. (thông tục) Hiển thị rõ ràng; để triển lãm; để chứng minh; để biểu hiện.
    (transitive) To show conspicuously; to exhibit; to demonstrate; to manifest.
  2. (nội động) Để bày tỏ; đóng vai trò là người thực hiện một chương trình hoặc trình diễn.
    (intransitive) To make a display; to act as one making a show or demonstration.
  3. (quân sự) Mở rộng mặt trước của (cột), dàn hàng, triển khai.
    (military) To extend the front of (a column), bringing it into line, deploy.
  4. (in ấn, ghi ngày tháng) Làm cho dễ thấy bằng cách sử dụng loại chữ lớn hoặc nổi bật.
    (printing, dated) To make conspicuous by using large or prominent type.
🎬 Nghe “display” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish