disposed
/dɪˈspoʊz/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của dispose
tính từ
- Sẵn sàng.
- Có khuynh hướng tình cảm.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của vứt bỏsimple past and past participle of dispose
Tính từ
- có khuynh hướng, có đầu ócinclined, minded
- (kết hợp) Có tính tình nhất định.(in combination) Having a certain disposition.well-disposed; ill-disposedxử lý tốt; xấu tính
- (lỗi thời) Có khuynh hướng vui vẻ; vui vẻ.(obsolete) Inclined to mirth; jolly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disposed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish