dispraise

/(ˌ)dis-ˈprāz/
danh từ
  • Sự gièm pha, sự chê bai, sự chỉ trích; sự khiển trách.
Động từ
  1. Để ý với thái độ không tán thành hoặc ở một mức độ chỉ trích nào đó; chê bai, chỉ trích.
    To notice with disapprobation or some degree of censure; to disparage, to criticize.
Danh từ
  1. Đổ lỗi; khiển trách; không chấp thuận; sự chỉ trích.
    Blame; reproach; disapproval; criticism.
🎬 Nghe “dispraise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish