disproportionate
/ˌdɪsprəˈpoɚʃənət/tính từ
- Thiếu cân đối, không cân đối; thiếu cân xứng, không cân xứng; không tỷ lệ.
Tính từ
- Không tương xứng.Not proportionate.grossly disproportionatehoàn toàn không cân xứng
- Không cân xứng.Out of proportion.
Động từ
- (hóa học) Sự mất cân đối.(chemistry) To undergo disproportionation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disproportionate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish