dissembler
/di-ˈsem-bəl/danh từ
- Người giả vờ, người giả trá, người giả đạo đức.
Danh từ
- Một người nào đó phổ biến.Someone who dissembles.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dissembler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish