dissemble
/dɪˈsɛmbəl/động từ
- Che giấu, giấu giếm, che đậy (ý định, hành động... ).
- Không nói đến, không kể đến, làm ngơ (một sự việc).
- Làm như không biết, làm như không thấy, lờ đi (một câu chửi... ).
- Che giấu động cơ, giấu giếm ý định.
- Giả vờ, giả trá, giả đạo đức.
Động từ
- (thông tục) Ngụy trang, che giấu điều gì đó.(transitive) To disguise or conceal something.
- (Động) Giả vờ, giả vờ.(transitive) To feign, dissimulate.
- (ngoại động) Cố tình phớt lờ điều gì đó; giả vờ như không để ý.(transitive) To deliberately ignore something; to pretend not to notice.
- (nội động từ) Che giấu ý kiến hoặc cảm xúc của mình một cách sai trái.(intransitive) To falsely hide one's opinions or feelings.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dissemble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish