dissemble

/dɪˈsɛmbəl/
động từ
  • Che giấu, giấu giếm, che đậy (ý định, hành động... ).
  • Không nói đến, không kể đến, làm ngơ (một sự việc).
  • Làm như không biết, làm như không thấy, lờ đi (một câu chửi... ).
  • Che giấu động cơ, giấu giếm ý định.
  • Giả vờ, giả trá, giả đạo đức.
Động từ
  1. (thông tục) Ngụy trang, che giấu điều gì đó.
    (transitive) To disguise or conceal something.
  2. (Động) Giả vờ, giả vờ.
    (transitive) To feign, dissimulate.
  3. (ngoại động) Cố tình phớt lờ điều gì đó; giả vờ như không để ý.
    (transitive) To deliberately ignore something; to pretend not to notice.
  4. (nội động từ) Che giấu ý kiến hoặc cảm xúc của mình một cách sai trái.
    (intransitive) To falsely hide one's opinions or feelings.
🎬 Nghe “dissemble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish