dissertation

/ˌdɪsɚˈteɪʃən/
danh từ
  • Sự nghị luận, sự bàn luận; sự bình luận.
  • bài nghị luận, bài luận văn; bài bình luận.
Danh từ
  1. Bài trình bày chính thức về một chủ đề, đặc biệt là một bài nghiên cứu mà sinh viên viết nhằm hoàn thành các yêu cầu để lấy bằng tiến sĩ ở Mỹ và bằng không tiến sĩ ở Anh; một luận án.
    A formal exposition of a subject, especially a research paper that students write in order to complete the requirements for a doctoral degree in the US and a non-doctoral degree in the UK; a thesis.
    write a dissertation
    viết luận văn
  2. Một bài giảng dài về một chủ đề; một chuyên luận; một bài diễn thuyết; một bài giảng.
    A lengthy lecture on a subject; a treatise; a discourse; a sermon.
🎬 Nghe “dissertation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish