dissenter
/dɪˈsɛnt/danh từ
- Người không theo nhà thờ chính thống, người không quy phục nhà thờ chính thống.
- Người biệt giáo (theo giáo phái tách khỏi nhà thờ Anh).
Danh từ
- Ai đó bất đồng quan điểm (không đồng ý), đặc biệt là từ một nhà thờ được thành lập.Someone who dissents (disagrees), especially from an established church.Từ đồng nghĩa:dissident
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dissenter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish