dissimulation
/(ˌ)di-ˈsim-yə-ˌlāt/danh từ
- Sự che đậy, sự che giấu.
- Sự vờ vĩnh, sự giả vờ, sự giả đạo đức.
Danh từ
- Hành vi che giấu sự thật; đạo đức giả hoặc lừa dối.The act of concealing the truth; hypocrisy or deception.
- Che giấu cảm xúc hoặc ý định của một người.Hiding one's feelings or intentions.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dissimulation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish