dissimulate

/(ˌ)di-ˈsim-yə-ˌlāt/
động từ
  • Che đậy, che giấu (ý nghĩ, tình cảm... ).
  • Vờ vĩnh, giả vờ, giả đạo đức.
Động từ
  1. (nội động) Thực hiện hành vi lừa dối bằng cách che giấu hoặc bỏ sót, hoặc bằng cách giả vờ xuất hiện; để phân tán.
    (intransitive) To practise deception by concealment or omission, or by feigning a false appearance; to dissemble.
  2. (ngoại động) Ngụy trang hoặc che giấu bằng cách giả tạo; để phân tán.
    (transitive) To disguise or hide by adopting a false appearance; to dissemble.
  3. (ngoại động, hiếm) Thông đồng với; nháy mắt với; giả vờ như không để ý.
    (transitive, rare) To connive at; to wink at; to pretend not to notice.
    That al thyng be forgiven to theim that be olde and broken, and to theim that be yonge and lusty to dissimulate for a time, and nothyng to be forgiuen to very yong children.
    Rằng tất cả những điều đó đều được tha thứ cho những người già nua và suy sụp, cũng như những người còn trẻ và ham muốn giả vờ trong một thời gian, và không được tha thứ cho những đứa trẻ còn quá nhỏ.
Tính từ
  1. (từ cũ) Giả vờ, giả vờ, giả vờ.
    (obsolete) Feigned, simulated, pretended, false.
🎬 Nghe “dissimulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish