dissimilar
/dɪsˈsɪməlɚ/tính từ
- Không giống, khác.
- Không đồng dạng.
Tính từ
- Không giống nhau; không giống nhau; khác biệt.Not similar; unalike; different.
Danh từ
- Cái gì không giống hoặc không giống với cái gì khác.That which is dissimilar to, or does not resemble, something else.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dissimilar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish