dissociate
/dɪˈsoʊʃiˌeɪt/động từ
- Phân ra, tách ra.
- Phân tích, phân ly.
Động từ
- (ngoại động) Làm cho không liên quan; cắt đứt kết nối; để tách ra.(transitive) To make unrelated; to sever a connection; to separate.A number of group members wish to dissociate themselves from the majority.Một số thành viên trong nhóm mong muốn tách mình ra khỏi đa số.
- (nội động) Chia tay; ngừng kết hợp.(intransitive) To part; to stop associating.After the big fight, the gang totally dissociated from each other.Sau trận đánh lớn, cả nhóm hoàn toàn tách rời nhau.
- (hóa học, bắc cầu) Để tách các hợp chất thành các phần thành phần đơn giản hơn, thường bằng cách sử dụng nhiệt hoặc thông qua điện phân.(chemistry, transitive) To separate compounds into simpler component parts, usually by applying heat or through electrolysis.We dissociated the lead iodide into its elements by heatingChúng tôi đã phân tách chì iodua thành các nguyên tố của nó bằng cách đun nóng
- (hóa học, nội động từ) Trải qua quá trình phân ly.(chemistry, intransitive) To undergo dissociation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dissociate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish