distracted

/dɪˈstræktəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của distract
tính từ
  • Điên cuồng, mất trí, quẫn trí.
Tính từ
  1. khiến sự chú ý của một người bị chuyển hướng; bận tâm; sự lạc lối (văn học)
    having one's attention diverted; preoccupied; distrait (literary)
  2. quẫn trí
    distraught
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của phân tâm
    simple past and past participle of distract
🎬 Nghe “distracted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish