distracted
/dɪˈstræktəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của distract
tính từ
- Điên cuồng, mất trí, quẫn trí.
Tính từ
- khiến sự chú ý của một người bị chuyển hướng; bận tâm; sự lạc lối (văn học)having one's attention diverted; preoccupied; distrait (literary)
- quẫn trídistraught
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của phân tâmsimple past and past participle of distract
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “distracted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish