distributor
/dɪˈstrɪbjətɚ/danh từ
- Người phân phối, người phân phát.
- Bộ phân phối.
Chưa có góp ý cho “distributor”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “distributor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish