divagate
/ˈdī-və-ˌgāt/động từ
- Đi lang thang, đi vớ vẩn.
- Lan man ra ngoài đề, chệch đề (nói viết).
Động từ
- (Nội động) Đi lang thang.(intransitive) To wander about.
- (nội động từ) Đi chệch khỏi một chủ đề hoặc chủ đề.(intransitive) To stray from a subject or theme.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “divagate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish