divagate

/ˈdī-və-ˌgāt/
động từ
  • Đi lang thang, đi vớ vẩn.
  • Lan man ra ngoài đề, chệch đề (nói viết).
Động từ
  1. (Nội động) Đi lang thang.
    (intransitive) To wander about.
  2. (nội động từ) Đi chệch khỏi một chủ đề hoặc chủ đề.
    (intransitive) To stray from a subject or theme.
🎬 Nghe “divagate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish