divan

/dɪˈvæn/
danh từ
  • Đi văng, trường kỷ.
  • Phòng hút thuốc.
  • Cửa hàng bán xì gà.
  • Nội các của hoàng đế Thổ-nhĩ-kỳ; phòng họp nội các của hoàng đế Thổ-nhĩ-kỳ.
Danh từ
  1. (nay là lịch sử) Một hội đồng nhà nước Hồi giáo, đặc biệt là hội đồng các viziers của Đế chế Ottoman đã thảo luận và đề xuất các luật mới và thay đổi luật cho cơ quan có thẩm quyền cao hơn (sultan).
    (now historical) A Muslim council of state, specifically that of viziers of the Ottoman Empire that discussed and recommended new laws and law changes to a higher authority (the sultan).
  2. Phòng hội đồng nơi tòa án này được tổ chức; (bằng cách mở rộng), bất kỳ tòa án công lý nào.
    The council chamber where this court is held; (by extension), any court of justice.
  3. (bây giờ hiếm) Bất kỳ hội đồng hoặc hội đồng nào.
    (now rare) Any council or assembly.
  4. (đồ nội thất) Một chiếc ghế dài hoặc một món đồ nội thất giống như ghế sofa làm bằng nệm nằm dựa vào tường và trên sàn hoặc trên một cấu trúc trên cao.
    (furniture) A couch or sofa-like piece of furniture made of a mattress lying against the wall and on either the floor or an elevated structure.
🎬 Nghe “divan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish