diurnal
/daɪˈɚnl̟/tính từ
- Ban ngày.
- Một ngày đêm (24 tiếng), suốt ngày đêm.
- Hằng ngày.
Tính từ
- Xảy ra hoặc xảy ra vào ban ngày hoặc chủ yếu hoạt động trong thời gian đó.Happening or occurring during daylight, or primarily active during that time.Most birds are diurnal.Hầu hết các loài chim đều hoạt động ban ngày.
- (thực vật học) Nói về một bông hoa nở ra hoặc tỏa hương vào ban ngày chứ không phải vào ban đêm.(botany) Said of a flower that is open, or releasing its perfume during daylight hours, but not at night.
- Có một chu kỳ hàng ngày được hoàn thành 24 giờ một lần, thường đề cập đến các nhiệm vụ, quy trình, thủy triều hoặc bình minh đến hoàng hôn; sinh học.Having a daily cycle that is completed every 24 hours, usually referring to tasks, processes, tides, or sunrise to sunset; circadian.
- (không phổ biến) Thực hiện một lần mỗi ngày; hàng ngày, thường ngày.(uncommon) Done once every day; daily, quotidian.
Danh từ
- Một bông hoa chỉ nở vào ban ngày.A flower that opens only in the day.
- (Công giáo) Một cuốn sách chứa các nghi lễ kinh điển được thực hiện vào ban ngày, do đó không phải là buổi lễ.(Catholicism) A book containing canonical offices performed during the day, hence not matins.
- (cổ) Nhật ký, nhật ký.(archaic) A diary or journal.
- (Từ cổ) Báo chí hàng ngày.(archaic) A daily news publication.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “diurnal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish