divertisement

/dɪˈvɜː(r)tɪzmənt/
Danh từ
  1. (cổ) vui vẻ; vui chơi giải trí; giải trí
    (archaic) fun; amusement; recreation
🎬 Nghe “divertisement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish