divination
/ˌdɪvəˈneɪʃən/tính từ
- Sự đoán, sự tiên đoán; sự bói toán.
- Lời đoán đúng, lời đoán giỏi; sự đoán tài.
Danh từ
- (không đếm được) Việc bói toán; thấy trước hoặc báo trước các sự kiện trong tương lai.(uncountable) The act of divining; a foreseeing or foretelling of future events.Từ đồng nghĩa:divination
- Nghệ thuật rõ ràng là khám phá những bí mật hoặc tương lai bằng những phương tiện phi tự nhiên.The apparent art of discovering secrets or the future by preternatural means.Từ đồng nghĩa:divination
- (đếm được) Một dấu hiệu cho thấy điều gì sẽ xảy ra trong tương lai hoặc điều gì là bí mật; một dự đoán.(countable) An indication of what is to come in the future or what is secret; a prediction.Từ đồng nghĩa:divination
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “divination” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish