divided
/dɪˈvaɪdɪd/tính từ
- Phân chia.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự chiasimple past and past participle of divide
Tính từ
- tách ra hoặc chia thành từng mảnhseparated or split into pieces
- có những ý kiến, sở thích hoặc cảm xúc trái ngược nhauhaving conflicting opinions, interests or emotionsdivided opinionsý kiến chia rẽ
- chia rẽdisuniteddivided nationđất nước bị chia cắt
- (US) (của một con đường) được chia thành các làn đường, di chuyển theo hướng ngược nhau, bởi dải phân cách(US) (of a road) separated into lanes, that move in opposite directions, by a median
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “divided” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish