divide up

/dɪˈvaɪd əp/
Động từ
  1. (thông tục) Chia, đặc biệt thành các cổ phần riêng biệt để phân phối.
    (transitive) To divide, particularly into separate shares for distribution.
    divide up the cake into 5 equal parts
    chia bánh thành 5 phần bằng nhau
    Từ đồng nghĩa:divide
🎬 Nghe “divide up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish