divined

động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của divine
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thần thánh
    simple past and past participle of divine
Tính từ
  1. Được làm thiêng liêng, được làm thánh.
    Made divine, made holy.
🎬 Nghe “divined” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish