diviner

/də-ˈvī-nər/
danh từ
  • Người đoán, người tiên đoán, người bói.
Danh từ
  1. Người báo trước tương lai.
    One who foretells the future.
  2. Một người hay đoán mò.
    One who divines or conjectures.
  3. Người tìm kiếm các vật thể dưới lòng đất hoặc nước bằng que bói.
    One who searches for underground objects or water using a divining rod.
Tính từ
  1. hình thức so sánh của thần thánh: thần thánh hơn
    comparative form of divine: more divine
🎬 Nghe “diviner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish