diviner
/də-ˈvī-nər/danh từ
- Người đoán, người tiên đoán, người bói.
Danh từ
- Người báo trước tương lai.One who foretells the future.
- Một người hay đoán mò.One who divines or conjectures.
- Người tìm kiếm các vật thể dưới lòng đất hoặc nước bằng que bói.One who searches for underground objects or water using a divining rod.
Tính từ
- hình thức so sánh của thần thánh: thần thánh hơncomparative form of divine: more divine
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “diviner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish