divvy up

/ˈdɪvi/
Động từ
  1. (thông tục) Phân chia: chia, cụ thể là thành từng phần riêng biệt để phân phối.
    (informal) To divide up: to divide, particularly into separate shares for distribution.
    We can divvy up the last piece of cake and each have a little dessert.
    Chúng ta có thể chia miếng bánh cuối cùng và mỗi người có một ít món tráng miệng.
    Từ đồng nghĩa:divide
🎬 Nghe “divvy up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish