divorcement
danh từ
- Sự ly dị.
- Sự lìa ra, sự tách ra.
Danh từ
- (lỗi thời) Ly hôn; sự tan vỡ của một cuộc hôn nhân.(obsolete) Divorce; dissolution of a marriage.
- (nghĩa bóng, tâm lý học) Hoàn toàn tách rời hoặc chia rẽ.(figuratively, psychology) Complete detachment or disunion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “divorcement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish