divorcement

danh từ
  • Sự ly dị.
  • Sự lìa ra, sự tách ra.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Ly hôn; sự tan vỡ của một cuộc hôn nhân.
    (obsolete) Divorce; dissolution of a marriage.
  2. (nghĩa bóng, tâm lý học) Hoàn toàn tách rời hoặc chia rẽ.
    (figuratively, psychology) Complete detachment or disunion.
🎬 Nghe “divorcement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish