dizziness
/ˈdɪzi/danh từ
- Sự hoa mắt, sự choáng váng, sự chóng mặt.
Danh từ
- Tình trạng chóng mặt; cảm giác bất ổn.The state of being dizzy; the sensation of instability.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dizziness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish