divvy

/ˈdɪvi/
danh từ
  • Tiền lãi cổ phần.
Danh từ
  1. (không chính thức) Cổ tức; một phần hoặc một phần.
    (informal) A dividend; a share or portion.
  2. (từ lóng, xúc phạm) Người ngu ngốc.
    (slang, derogatory) A foolish person.
    Put it down and stop being a divvy!
    Đặt nó xuống và ngừng trở thành một kẻ chia rẽ!
Động từ
  1. (thông tục, ngoại động) Chia thành nhiều phần.
    (informal, transitive) To divide into portions.
    We divvied the money into equal portions to split between us.
    Chúng tôi chia số tiền thành những phần bằng nhau để chia cho nhau.
Tính từ
  1. (thân mật, ghi ngày tháng) Thần thánh; rất vui vẻ, tuyệt vời.
    (informal, dated) Divine; very pleasant, wonderful.
🎬 Nghe “divvy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish