divulge
/dəˈvʌlʤ/động từ
- Để lộ ra, tiết lộ.
Động từ
- (ngoại động) Làm cho công chúng biết đến; để truyền đạt tới công chúng; nói ra (thông tin, đặc biệt là bí mật) để nó có thể được mọi người biết đến.(transitive) To make public or known; to communicate to the public; to tell (information, especially a secret) so that it may become generally known.I will never divulge that secret to anyone.Tôi sẽ không bao giờ tiết lộ bí mật đó cho bất cứ ai.Từ đồng nghĩa:disclose
- (chuyển tiếp) Biểu thị một cách công khai; để tuyên bố.(transitive) To indicate publicly; to proclaim.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “divulge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish