divulge

/dəˈvʌlʤ/
động từ
  • Để lộ ra, tiết lộ.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm cho công chúng biết đến; để truyền đạt tới công chúng; nói ra (thông tin, đặc biệt là bí mật) để nó có thể được mọi người biết đến.
    (transitive) To make public or known; to communicate to the public; to tell (information, especially a secret) so that it may become generally known.
    I will never divulge that secret to anyone.
    Tôi sẽ không bao giờ tiết lộ bí mật đó cho bất cứ ai.
    Từ đồng nghĩa:disclose
  2. (chuyển tiếp) Biểu thị một cách công khai; để tuyên bố.
    (transitive) To indicate publicly; to proclaim.
🎬 Nghe “divulge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish