dodman
/ˈdɒdmən/Danh từ
- Một con ốc sống trên cạn.A land-based snail.
- Vỏ của một con ốc sên.A snail's shell.
- Bất kỳ loài động vật có vỏ nào có vỏ, chẳng hạn như tôm hùm.Any shellfish which casts its shell, such as a lobster.
- (hiếm, có thể sai) Người khảo sát.(rare, possibly erroneous) A surveyor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dodman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish