dodman

/ˈdɒdmən/
Danh từ
  1. Một con ốc sống trên cạn.
    A land-based snail.
  2. Vỏ của một con ốc sên.
    A snail's shell.
  3. Bất kỳ loài động vật có vỏ nào có vỏ, chẳng hạn như tôm hùm.
    Any shellfish which casts its shell, such as a lobster.
  4. (hiếm, có thể sai) Người khảo sát.
    (rare, possibly erroneous) A surveyor.
🎬 Nghe “dodman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish