dogmatism

/dɑgˈmætɪk/
danh từ
  • Chủ nghĩa giáo điều.
  • Thái độ võ đoán; lối võ đoán.
Danh từ
  1. Cách thức hoặc tính cách của một người theo chủ nghĩa giáo điều; kiêu ngạo hoặc tích cực trong việc đưa ra ý kiến.
    The manner or character of a dogmatist; arrogance or positiveness in stating opinion.
🎬 Nghe “dogmatism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish