doings

/ˈduːwɪŋ/
danh từ
  • Số nhiều của doing
Danh từ
  1. số nhiều của việc làm
    plural of doing
  2. việc làm, thành tích
    deeds, achievements
  3. sự kiện xã hội
    social events
  4. (Úc, thô tục, ngày tháng) nước thải.
    (Australia, vulgar, dated) sewage.
🎬 Nghe “doings” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish