doings
/ˈduːwɪŋ/danh từ
- Số nhiều của doing
Danh từ
- số nhiều của việc làmplural of doing
- việc làm, thành tíchdeeds, achievements
- sự kiện xã hộisocial events
- (Úc, thô tục, ngày tháng) nước thải.(Australia, vulgar, dated) sewage.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “doings” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish