dogs
/ˈdɑɡz/danh từ
- Số nhiều của dog
- Cuộc đua chó greyhound.
Danh từ
- số nhiều của con chóplural of dog
- (từ lóng, Mỹ) Bàn chân, từ tiếng lóng có vần điệu thịt chó.(slang, US) Feet, from rhyming slang dog's meat.My dogs are tired. Let's get a taxi.Những con chó của tôi mệt mỏi rồi. Chúng ta hãy bắt một chiếc taxi.
- (từ lóng, Mỹ) Ngón chân(slang, US) ToesTime to let the dogs out to play. (While taking off shoes.)Đã đến lúc cho chó ra ngoài chơi. (Trong khi cởi giày.)
- (thường đi kèm với) Sự kiện đua chó săn; môn thể thao đua chó săn.(usually with the) A greyhound racing event; the sport of greyhound racing.I lost money at the dogs last night.Tối qua tôi đã mất tiền vì lũ chó.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về con chóthird-person singular simple present indicative of dog
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dogs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish